Trục lái ô tô là gì? Những hư hỏng thường gặp trong hệ thống lái xe ô tô

Hệ thống lái là một trong 7 hệ thống cơ bản và quan trọng nhất trong cấu tạo xe ô tô. Hệ thống này giúp ô tô chuyển động theo quỹ đạo nhất định hoặc thay đổi phương hướng. Hệ thống lái được cấu tạo bởi vành tay lái, trục lái, cơ cấu lái và dẫn động lái. Mỗi bộ phận đều có tác dụng riêng. Cùng Honda Ô tô Mỹ Đình tìm hiểu chi tiết về bộ phận trục lái nhé!

Trục lái là gì?

Trục lái là chi tiết, phụ tùng ô tô dạng trục, được nối từ vô lăng (tay lái) đến cơ cấu lái. Đây là một ống kim loại được gắn vào hộp lái (steering box) ở phía trước của xe. Nó truyền động từ tay lái đến các bánh xe qua hệ thống truyền động lái (steering linkage).

Trục lái ô tô có hình dạng trục
Trục lái ô tô có hình dạng trục

Cấu tạo của trục lái

Trục lái có cấu tạo bao gồm:

  • Trục lái chính có nhiệm vụ truyền momen quay từ vô lăng đến hộp số lái và ống đỡ để cố định trục lái vào thân xe.
  • Phần trên của trục chính được làm thon, có răng cưa và vành lái được cột chặt vào trục lái bằng đai ốc. 
  • Phần dưới của trục lái chính nối với hộp số lái bằng các khớp nối mềm hoặc khớp các đăng để giảm thiểu việc truyền chấn động từ mặt đường lên vành tay lái. 
Trục lái có cấu tạo đơn giản
Trục lái có cấu tạo đơn giản

Phân loại hệ thống lái trên xe ô tô

Đến nay, lịch sử phát triển ngành công nghiệp ô tô đã ghi nhận có 6 hệ thống lái. Mỗi hệ thống đều có những ưu nhược điểm riêng. Hiện tại, hệ thống lái vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu, cải tiến và phát triển. 

Hệ thống lái thuần cơ khí

  • Hệ thống lái thuần cơ khí bao gồm 2 thành phần dẫn động lái và cơ cấu lái. Cơ cấu lái có nhiệm vụ chuyển đổi momen giữa các góc quay vành lớn và góc quay vòng của bánh xe dẫn hướng. 
  • Trong khi đó, dẫn động lái truyền chuyển động từ cơ cấu lái đến các bánh xe, đảm bảo bánh xe quay quanh trục đúng theo ý muốn của người lái. Hiện nay, hệ thống lái thuần cơ khí không còn ứng dụng vào sản xuất xe hơi, thay vào đó là các hệ thống lái tiên tiến và ưu việt hơn. 

Hệ thống lái trợ lực thủy lực (HPS)

  • Hệ thống lái trợ lực thủy lực HPS được cải tiến và phát triển từ hệ thống lái thuần cơ khí để giúp người lái tốn ít năng lượng hơn khi quay vòng quay và giảm tình trạng va đập của bánh xe lên vô lăng.
  • Hệ thống lái ô tô này có thể hỗ trợ tớ 80% năng lượng, tạo cảm giác thoải mái cho người lái trong quá trình điều khiển xe. Ngoài ra, hệ thống này còn gia tăng tính năng an toàn trong trường hợp bánh xe bị hư hỏng. 
  • Hệ thống lái trợ lực thủy lực rất được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam bởi vì có giá thành rẻ và phù hợp với tốc độ di chuyển trong đô thị (ít hơn 120km/h).

Hệ thống lái trợ lực thủy lực điều khiển bằng điện tử (EHPS)

  • Hệ thống lái trợ lực thủy lực điều khiển bằng điện tử EHPS có cấu tạo gồm các thành phần cơ cấu lái, dẫn động lái giống như hệ thống lái thuần cơ khí. Tuy nhiên, hệ thống EHPS đã được cải tiến bằng cách để bộ điều khiển MCU trực tiếp điều khiển van trợ lực thay cho thanh xoắn. 
  • Tại Việt Nam, hệ thống lái ô tô này được trang bị trên các dòng xe tầm trung và một vài mẫu xe sang nhờ sở hữu dải tốc độ đa dạng. 

Hệ thống lái trợ lực điện tử (ESP)

  • Khác với các hệ thống lái ô tô trước đó, hệ thống lái trợ lực điện tử ESP thay thế bơm dầu bằng động cơ điện. Trên hầu hết các mẫu xe, đặc tính trợ lực điện được xây dựng dựa trên đặc tính cản từ mặt đường. 
  • Các cảm biến momen gắn trên thanh xoắn xác định lực cản mặt đường tác dụng lên hệ thống. Kết hợp với cảm biến khác và thông số về tình trạng xe, hệ thống lái trợ lực điện quyết định tỷ lệ trợ lực thông qua việc điều khiển trực tiếp mô tơ điện. 

Hệ thống lái chủ động (AFS)

  • Hệ thống lái chủ động AFS được lắp đặt thêm bộ chấp hành AFS trên trục lái nối vô lăng với cơ cấu lái. Trên các xe hạng sang, nhà sản xuất thường trang bị hệ thống lái AFS kết hợp với bộ trợ lực để tạo thành hệ thống lái hoàn chỉnh.
  • Bộ trợ lực của hệ thống lái ô tô được cố định trên trục lái (EPAS-column), trên trục lái (EPAS-rack) hoặc gắn thêm giảm tốc và lắp đặt trên thước lái (EPAS-pinion), song song với thước lái (EPAS-dual-pinion).

Hệ thống lái Steer-by-wire

  • Hệ thống lái điện Steer-by-wire có nhiệm vụ tạo ra lực hỗ trợ lái xe quay vành với 100% năng lượng và chuyển đổi theo ý muốn của người dùng.
  • Hệ thống Steer-by-wire được chia thành 2 hệ thống, bao gồm hệ thống lái steer-by-wire độc lập và hệ thống lái steer-by-wire tích hợp. Với hệ thống steer-by-wire độ lập, mỗi bánh xe được bố trí một động cơ điều khiển. Còn hệ thống steer-by-wire tích hợp, hai bánh dẫn hướng liên kết với nhau qua hình thang lái. 

Hướng dẫn sử dụng hệ thống lái đúng cách

Để sử dụng hệ thống lái ô tô đúng cách, bạn cần thực hiện theo các bước sau đây:

  • Bước 1: Ngồi vào ghế lái và đảm bảo rằng tay lái nằm ở vị trí đúng
  • Bước 2: Vặn chìa khóa để khởi động động cơ
  • Bước 3: Khi bắt đầu di chuyển, tài xế vần cầm tay lái ở vị trí 10 hoặc 2 giờ trên đồng hồ
  • Bước 4: Điều khiển tay lái một cách nhẹ nhàng và chính xác để điều khiển hướng đi của xe
  • Bước 5: Khi cần thay đổi hướng đi, tài xế cần xoay tay lái một cách dứt khoát và quyết định hướng đi mới của xe. 

Những sự cố thường gặp của hệ thống lái và cách kiểm tra nhanh

Xoay vô lăng có vấn đề

Vô lăng hoạt động quá mức là một vấn đề phổ biến nhất ở hệ thống khoang lái. Tay lái bị lắc thường là do ổ bi mòn, cần dẫn hướng bị mòn hoặc có quá nhiều khe hở trong hộp số lái. Thông thường, bạn sẽ không thể xoay vô lăng quá ½ inch mà không làm bánh trước di chuyển. Nếu vô lăng quay quá mức có nghĩa là đang có vấn đề nghiêm trọng về hệ thống lái. 

Xoay vô lăng khó khăn là dấu hiệu trục lái hư hỏng
Xoay vô lăng khó khăn là dấu hiệu trục lái hư hỏng

Một cách hiệu quả để kiểm tra độ ăn khớp của cơ cấu liên kết lái hoặc thanh răng và bánh răng là kiểm tra trạng thái đỗ khô. Khi toàn bộ trọng lượng của xe đồn lên bánh trước, hãy di chuyển vô lăng từ bên này sang bên kia trong khi kiểm tra xem hệ thống lái có bị lỏng hay không. 

Một cách khác để kiểm tra hệ thống lái là di chuyển các bộ phận lái và bánh trước bằng tay. Khi đã khóa vô lăng, nâng xe lên và đặt lên giá đỡ. Sau đó, ép các bánh trước sang phải và trái trong khi kiểm tra độ lỏng của các bộ phận. 

Cứng lái

Khi xảy ra cứng lái có thể là do điều chỉnh quá chặt trong hộp số lái hoặc các liên kết. Cứng tay lái cũng có thể do áp suất lốp thấp hoặc không đều, ma sát bất thường trong hộp số lái, trong mối liên kết hoặc tại khớp bi hay bánh xe/khung xe không được căn chỉnh đúng cách. 

Để kiểm tra hệ thống lái xe có ma sát quá mức hay không, hãy nâng phần đầu xe lên và xoay vô lăng, đồng thời kiểm tra các bộ phận của hệ thống lái để xác định nguồn gốc của ma sát quá mức. 

Nếu tay lái bị cứng không phải do ma sát quá mức trong hệ thống lái thì các nguyên nhân có thể xảy ra nhất là căn chỉnh phần đầu xe không chính xác, khung bị lệch hoặc lò xo bị võng khiến bánh xe căng quá mức gây khó lái. 

Hệ thống lái có tiếng ồn lạ

Hệ thống lái khi có vấn đề có thể xuất hiện những tiếng ồn bất thường (lạch cạch, cót két và rít). Tiếng ồn có thể là dấu hiệu của các bộ phận bị ăn mòn, ổ trục hoặc khớp bi không được bôi trơn, các bộ phận bị lỏng, dây đai bị trượt, dầu trợ lực lái yếu hoặc các sự cố khác. 

  • Tiếng kêu lạch cạch trong liên kết lái xuất hiện khi các bộ phận liên kết bị lỏng. 
  • Tiếng kêu cót két khi rẽ phát ra khi rẽ do thiếu dầu bôi trơn trong các khớp nối hoặc ổ trục của liên kết lái. 
  • Tiếng rít của đai là âm thanh rít lớn do trượt đai. Đai lái trợ lực bị trượt thường sẽ xuất hiện khi rẽ. Khi xoay vô lăng hết cỡ sang phải hoặc trái sẽ làm tăng áp suất hệ thống và dây đai kêu cót két. Có thể loại bỏ tiếng kêu này bằng cách điều chỉnh hoặc thay thế dây đai. 

Một số lưu ý khi sử dụng hệ thống lái trên xe ô tô

Thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng để xe vận hành ổn định
Thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng để xe vận hành ổn định

Khi sử dụng hệ thống lái trên xe ô tô, có một số lưu ý quan trọng giúp đảm bảo an toàn và hiệu suất lái xe. Dưới đây là một số điều bạn nên chú ý:

  • Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện bảo dưỡng định kỳ cho hệ thống lái, bao gồm việc kiểm tra mức dầu lái, lọc dầu lái và đảm bảo cảnh báo bất thường nếu có. 
  • Kiểm tra áp suất lốp: Áp suất lốp có ảnh hưởng đến hiệu suất lái xe. Đảm bảo áp suất lốp ở mức đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. 
  • Kiểm tra hệ thống treo: Hệ thống lái liên quan chặt chẽ đến hệ thống treo. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống treo để đảm bảo ổn định và thoải mái khi lái xe. 
  • Lưu ý đến cảm giác lái: Nếu bạn cảm thấy có bất kỳ thay đổi nào trong cảm giác lái, như rung lắc, lệch hướng,… hãy đưa xe đi kiểm tra ngay lập tức. 
  • Kiểm tra hệ thống lọc dầu lái: Lọc dầu lái giữ cho dầu lái sạch sẽ. Thay lọc dầu đúng theo định kỳ để tránh sự cố hệ thống. 
  • Kiểm tra cảm biến điện tử: Kiểm tra và làm sạch cảm biến định kỳ để đảm bảo chúng hoạt động đúng cách. 
  • Chú ý tiếng ồn bất thường: Nếu bạn nghe thấy bất kỳ tiếng ồn nào lạ từ hệ thống lái, hãy kiểm tra và xác định nguyên nhân. 

Như vậy, Honda Ô tô Mỹ Đình đã cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về trục lái cũng như hệ thống lái trên xe ô tô. Hệ thống lái có vai trò quan trọng nhất trong cấu tạo ô tô, vì thế khi sử dụng bạn cần chú ý bảo dưỡng định kỳ và thường xuyên quan sát các dấu hiệu hư hỏng để sửa chữa khi cần thiết. Nếu có bất cứ thắc mắc nào, liên hệ với chúng tôi qua hotline 0375 83 79 79 hoặc tới showroom tại 02 Lê Đức Thọ, Cầu Giấy, Hà Nội để được giải đáp và tư vấn chi tiết nhé!


Đánh giá post

CÁC BÀI VIẾT MỚI NHẤT

LIÊN HỆ VỚI HONDA Ô TÔ MỸ ĐÌNH