Lốp xe Honda Civic thường được bơm với áp suất tiêu chuẩn từ 2.2 đến 2.4 kg/cm² (tương đương 2.2 – 2.4 bar hoặc khoảng 32 -35 PSI). Mức áp suất cụ thể có thể chênh lệch nhẹ giữa bánh trước và bánh sau tùy theo phiên bản xe và tải trọng. Cùng Cố vấn bán hàng Hoàng Xuân Khánh của Honda Ôtô Mỹ Đình tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
Bảng áp suất lốp Honda Civic theo đời xe và phiên bản
Honda Civic có nhiều thế hệ, phiên bản và kích thước lốp khác nhau. Vì vậy, bảng áp suất dưới đây cần ghi rõ đời xe, phiên bản và điều kiện đo để người dùng không áp dụng nhầm.
| Đời xe | Phiên bản | Kích thước lốp | Bánh trước | Bánh sau | Điều kiện đo |
| Civic 2025 | G | 215/50R17 | 2.2 kg/cm² | 2.2 kg/cm² | Lốp nguội |
| RS | 235/40ZR18 | 2.2 kg/cm² | 2.2 kg/cm² | Lốp nguội | |
| e:HEV RS | 235/40ZR18 | 2.2 kg/cm² | 2.2 kg/cm² | Lốp nguội |
Cách xem áp suất lốp tiêu chuẩn trên Honda Civic
Bạn hãy mở cửa phía người lái và kiểm tra khu vực khung cửa hoặc khu vực cột B. Tại đây, tem thường ghi kích thước lốp nguyên bản cùng áp suất tiêu chuẩn cho bánh trước, bánh sau.
Cách đọc thông tin trên tem
Khi xem tem áp suất, chủ xe cần xác định đúng:
- Kích thước lốp đang sử dụng.
- Áp suất bánh trước.
- Áp suất bánh sau.
- Đơn vị đo áp suất.
- Điều kiện tải trọng nếu tem có nhiều mức khuyến nghị.
- Thông số bánh dự phòng nếu xe có trang bị.
Không nên chỉ nhìn kích thước lốp rồi tự suy ra áp suất, bởi hai xe dùng cùng cỡ lốp vẫn có thể có mức khuyến nghị khác nhau.

Bơm lốp Honda Civic mấy kg là đơn vị gì?
Người dùng Việt Nam thường gọi ngắn là “kg”, “ký” hoặc “cân”. Cách gọi kỹ thuật đầy đủ hơn là kgf/cm², tức kilôgam lực trên mỗi centimet vuông.
Đây là đơn vị đo áp suất, không phải khối lượng hay trọng lượng của lốp xe.
| Đơn vị | Cách hiểu |
| kgf/cm² | Đơn vị thường được người dùng gọi ngắn là “kg” hoặc “cân” |
| PSI | Pounds per Square Inch, phổ biến trên đồng hồ và máy bơm |
| Bar | Phổ biến trên máy bơm điện tử |
| kPa | Kilopascal, thường xuất hiện trên tem và tài liệu kỹ thuật |
Trước khi bơm, cần kiểm tra máy đang hiển thị đơn vị nào. Việc nhập 2,2 bar thay vì 2,2 kgf/cm² tạo ra chênh lệch nhỏ; nhưng nhập nhầm giữa PSI và bar có thể khiến áp suất sai nghiêm trọng.
Bảng quy đổi kgf/cm², PSI, bar và kPa
| kgf/cm² | PSI | Bar | kPa |
| 2,0 | Khoảng 28,4 | Khoảng 1,96 | Khoảng 196 |
| 2,1 | Khoảng 29,9 | Khoảng 2,06 | Khoảng 206 |
| 2,2 | Khoảng 31,3 | Khoảng 2,16 | Khoảng 216 |
| 2,3 | Khoảng 32,7 | Khoảng 2,26 | Khoảng 226 |
| 2,4 | Khoảng 34,1 | Khoảng 2,35 | Khoảng 235 |
Lưu ý: Bảng trên chỉ dùng để quy đổi đơn vị đo. Đây không phải bảng khuyến nghị áp suất cho mọi đời và phiên bản Honda Civic.
Đèn cảnh báo áp suất lốp Honda Civic sáng phải làm gì?
Khi đèn cảnh báo áp suất lốp bật sáng, người lái không nên tiếp tục di chuyển với tốc độ cao hoặc chỉ tắt cảnh báo mà chưa kiểm tra nguyên nhân. Hãy đưa xe đến vị trí an toàn, kiểm tra từng bánh và xử lý tình trạng thiếu hơi hoặc rò rỉ trước khi hiệu chỉnh hệ thống.
- Bước 1: Giảm tốc và quan sát tình trạng xe. Không phanh gấp hoặc đánh lái đột ngột. Hãy từ từ giảm tốc và tìm nơi dừng an toàn.
- Bước 2: Kiểm tra trực tiếp bốn bánh. Xuống xe, quan sát bánh có bị xẹp không. Kiểm tra kỹ đinh, vết cắt, phồng hoặc rách thành lốp.
- Bước 3: Đo áp suất từng bánh. Dùng đồng hồ đo áp suất thay vì chỉ nhìn bằng mắt, sau đó so sánh với thông số trên tem xe.
- Bước 4: Bơm hoặc sửa chữa nguyên nhân. Bổ sung hơi nếu áp suất thấp. Kiểm tra rò rỉ nếu một bánh giảm nhanh. Không tiếp tục đi xa nếu lốp bị rách hoặc xẹp mạnh.
- Bước 5: Hiệu chỉnh hệ thống nếu cần. Chỉ reset hoặc hiệu chỉnh sau khi áp suất đã đúng và lốp không bị rò. Quy trình có thể khác theo từng đời Honda Civic (Không hướng dẫn một quy trình reset chung cho mọi thế hệ nếu chưa xác định đúng đời xe).
Lưu ý: Nội dung này chỉ áp dụng với những đời xe Honda Civic có trang bị hệ thống cảnh báo áp suất lốp. Trang bị và quy trình hiệu chỉnh có thể khác nhau tùy đời xe, phiên bản và thị trường phân phối.

Kinh nghiệm giúp lốp Honda Civic bền hơn
Để kéo dài tuổi thọ lốp và duy trì khả năng vận hành ổn định, chủ xe cần kết hợp việc kiểm tra áp suất, quan sát độ mòn và bảo dưỡng hệ thống bánh xe định kỳ. Những thói quen dưới đây cũng giúp hạn chế tình trạng lốp mòn lệch, phồng hoặc hư hỏng sớm.
- Duy trì áp suất đúng theo tem trên xe.
- Đo áp suất khi lốp nguội.
- Kiểm tra lốp trước hành trình dài.
- Không chở người hoặc hành lý vượt tải trọng cho phép.
- Hạn chế leo vỉa hè và đi qua ổ gà ở tốc độ cao.
- Đảo lốp theo lịch bảo dưỡng phù hợp.
- Cân bằng động khi xe rung ở một dải tốc độ nhất định.
- Kiểm tra góc đặt bánh xe khi xe lệch lái hoặc lốp mòn lệch.
- Chọn đúng kích thước, chỉ số tải trọng và chỉ số tốc độ khi thay lốp.
- Không tiếp tục sử dụng lốp bị phồng, nứt sâu hoặc hư hỏng thành lốp.
- Kiểm tra van lốp khi thay lốp mới.
- Tránh trộn lẫn các loại lốp có thông số hoặc đặc tính quá khác nhau trên cùng một trục.
Câu hỏi thường gặp về áp suất lốp Honda Civic?
Áp suất lốp ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác lái, độ mòn và khả năng vận hành của xe. Những giải đáp dưới đây giúp chủ xe tránh áp dụng sai thông số khi tự kiểm tra hoặc bơm lốp Honda Civic.
Bơm lốp Civic khi nóng hay nguội?
Nên đo và điều chỉnh khi lốp nguội. Không tự ý xả hơi ngay sau khi xe vừa chạy đường dài vì áp suất tăng do nhiệt là hiện tượng bình thường.
Bánh trước và bánh sau Civic có bơm cùng mức không?
Có thể giống hoặc khác tùy đời xe, phiên bản, kích thước lốp và yêu cầu tải trọng. Cần xem tem trên khung cửa phía người lái để xác định chính xác.
Đi cao tốc có nên bơm lốp Civic căng hơn không?
Không nên tự ý tăng áp suất ngoài mức nhà sản xuất quy định. Trước khi đi cao tốc, hãy kiểm tra lốp khi nguội, quan sát độ mòn và bảo đảm không có vết phồng, nứt hoặc rò hơi.
Có nên bơm theo thông số ghi trên hông lốp không?
Không. Con số trên hông lốp thường thể hiện giới hạn kỹ thuật của lốp, không phải áp suất vận hành được Honda khuyến nghị cho xe. Thông số cần sử dụng nằm trên tem xe.
Lốp Honda Civic G và RS có bơm giống nhau không?
Không nên mặc định giống nhau. Civic G sử dụng lốp 215/50R17, trong khi Civic RS sử dụng lốp 235/40ZR18. Mức áp suất phải được kiểm tra trên tem của từng xe.
Đặt lịch kiểm tra lốp tại Honda Ôtô Hà Nội – Mỹ Đình
Duy trì áp suất lốp đúng tiêu chuẩn giúp Honda Civic vận hành ổn định, hạn chế mòn lốp bất thường và giảm rủi ro trong quá trình di chuyển. Quan trọng nhất, chủ xe cần bơm theo tem áp suất trên đúng chiếc xe, thay vì sử dụng một con số chung tìm thấy trên mạng.
Liên hệ Honda Ôtô Hà Nội – Mỹ Đình qua hotline 0375 83 7979 hoặc truy cập hondaotomydinh.vn để được kiểm tra tình trạng lốp, tư vấn bảo dưỡng và đặt lịch dịch vụ cho Honda Civic.
Chào anh/chị, tôi là Phương Thùy, Với kinh nghiệm dày dặn, tôi tự tin mang đến cho anh/chị những thông tin chính xác và hữu ích về các dòng xe Honda, từ những mẫu xe sedan tiết kiệm nhiên liệu như City, Civic đến những mẫu SUV mạnh mẽ như CR-V, HR-V.





CÁC BÀI VIẾT MỚI NHẤT
Lốp xe Honda Civic bơm mấy kg là đúng tiêu chuẩn?
Nội dung bài viếtBảng áp suất lốp Honda Civic theo đời xe và phiên bảnCách [...]
Th7
So sánh Honda Civic và Accord: Nên chọn xe nào phù hợp hơn?
Nội dung bài viếtBảng áp suất lốp Honda Civic theo đời xe và phiên bảnCách [...]
Th7
Honda City dẫn đầu doanh số Sedan bán chạy nhất tháng 6/2026
Nội dung bài viếtBảng áp suất lốp Honda Civic theo đời xe và phiên bảnCách [...]
Th7
Lốp xe Honda HR-V bơm mấy kg? Áp suất chuẩn và cách kiểm tra
Nội dung bài viếtBảng áp suất lốp Honda Civic theo đời xe và phiên bảnCách [...]
Th7
Lốp xe Honda CR-V bơm mấy kg? Áp suất chuẩn và cách kiểm tra
Nội dung bài viếtBảng áp suất lốp Honda Civic theo đời xe và phiên bảnCách [...]
Th7
Sự kiện lái thử xe Honda tháng 7/2026 tại Honda Ôtô Hà Nội – Mỹ Đình
Nội dung bài viếtBảng áp suất lốp Honda Civic theo đời xe và phiên bảnCách [...]
Th7
Lốp xe Honda Accord: Bảng giá, kinh nghiệm, lưu ý khi thay
Nội dung bài viếtBảng áp suất lốp Honda Civic theo đời xe và phiên bảnCách [...]
Th7
Lốp xe Honda BR-V: Bảng giá, kinh nghiệm và lưu ý chọn thay
Nội dung bài viếtBảng áp suất lốp Honda Civic theo đời xe và phiên bảnCách [...]
Th7
LIÊN HỆ VỚI HONDA Ô TÔ MỸ ĐÌNH