Honda City là xe hạng gì? Tìm hiểu về phân loại và đặc điểm nổi bật

Honda City là một dòng xe gây chú ý bởi thiết kế linh hoạt và thông minh, kiểu dáng đô thị và động cơ vận hành ổn. Xe có không gian nội thất rộng rãi, trang bị các công nghệ tiên tiến cùng tính năng an toàn đem đến cho khách hàng trải nghiệm thoải mái trong mỗi chuyến đi. Tuy nhiên, có nhiều người chưa biết xe Honda City là xe hạng gì. Hãy cùng Honda Ôtô Hà Nội – Mỹ Đình giải đáp thắc mắc đó qua bài viết dưới đây nhé!

Các phân khúc hạng xe ô tô phổ biến tại Việt Nam

Trước khi đi vào tìm hiểu câu trả lời cho câu hỏi Honda City là xe hạng gì?, chúng ta cần tìm hiểu xem các tiêu chí nào để phân loại xe và tại Việt Nam có những loại xe ô tô nào.

Các tiêu chí phân loại xe

Phân loại các hạng xe ô tô phổ biến (Ảnh: Sưu tầm Internet)
Phân loại các hạng xe ô tô phổ biến (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Để phân loại xe, người ta cần căn cứ vào các tiêu chí sau:

1. Công dụng của xe

Dựa vào mục đích sử dụng và số lượng ghế ngồi, xe ô tô được phân loại theo:

  • Xe con (số lượng ghế ngồi): 5 chỗ, 7 chỗ, 9 chỗ, 16 chỗ,…
  • Xe khách: xe 25 chỗ, xe 50 chỗ, xe giường nằm,…
  • Xe bán tải (Chở người và hàng hóa): xe 2-4 chỗ + hàng hóa,… 
  • Xe tải (Chuyên chở hàng): xe tải nhỏ, xe tải lớn,…
  • Xe chuyên dùng: xe chở rác, xe cẩu, xe trộn bê tông,…

2. Kích thước của xe

Mỗi loại xe sẽ có kích thước khác nhau và có thể căn cứ vào số đo kích thước xe để xếp loại:

  • Chiều dài của xe 
  • Chiều rộng của xe
  • Chiều cao của xe
  • Bán kính vòng quay
  • Khoảng sáng gầm

3. Loại nhiên liệu sử dụng

Một số loại nhiên liệu thường được xe ô tô sử dụng đó là:

  • Xăng
  • Diesel
  • Điện
  • Xăng kết hợp với điện (Hybrid)

Một số phân khúc hạng xe tại Việt Nam

Tại Việt Nam, dựa vào các tiêu chuẩn quy định, các loại xe được xếp hạng theo các phân khúc:

Phân khúc hạng A – xe cỡ nhỏ (City Cars)

Honda Brio thuộc phân khúc hạng A (Ảnh: Sưu tầm Internet)
Honda Brio thuộc phân khúc hạng A (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Phân khúc hạng A bao gồm các dòng xe con, xe gia đình cỡ nhỏ với động cơ dung tích khoảng từ 1L đến 1,2L và có chiều dài cơ sở khoảng 2.400 mm.

Kích thước tiêu chuẩn: từ 3300 x 1450 x 1400 đến 3700 x 1500 x 1450 (mm)

Những mẫu xe thuộc phân khúc này có kích thước nhỏ nên thuận tiện sử dụng trong thành phố, dễ dàng xoay trở trong các con đường nhỏ, ngõ ngách. Tuy nhiên, khi đi trên đường cao tốc, tốc độ của xe vẫn không thua kém so với các xe lớn nhưng do kích thước nhỏ nên xe hạng A khi xảy ra va chạm sẽ luôn thiệt thòi hơn.

Xe thuộc phân khúc này được chị em phái nữ hay những người mua xe lần đầu ưu tiên lựa chọn vì tính nhỏ gọn, giá thành rẻ và thích hợp sử dụng hàng ngày.

Phân khúc hạng B – xe bình dân cỡ nhỏ (Subcompact Cars)

Honda City vận hành mượt mà trên đường
Honda City là xe hạng 

Phân khúc hạng B là nhóm xe du lịch cỡ nhỏ, thường có thiết kế sedan hoặc hatchback, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị và sử dụng hằng ngày. Các mẫu xe thuộc phân khúc này thường được bố trí 5 chỗ ngồi, hướng đến sự cân bằng giữa kích thước, không gian nội thất và chi phí sử dụng.

Kích thước tiêu chuẩn: từ 3700 x 1550 x 1450 đến 3900 x 1550 x 1600 (mm)

Phân khúc này được chia làm 2 phân khúc nhỏ hơn là Sedan hạng B và Hatchback hạng B. Đây cũng là phân khúc xe được nhiều khách hàng nữ, những người mua xe lần đầu và từng sở hữu xe hứng thú.

Ưu đãi mua Honda City tháng 10/2026
Ưu đãi mua Honda City tháng 10/2026
Play video

Phân khúc hạng C – xe bình dân cỡ vừa (Compact Cars)

Honda CR-V e:HEV RS
Honda CR-V thuộc phân khúc hạng C

Xe ở phân khúc hạng C cũng được trang bị động cơ từ 1.4 – 2.2L hay 2.5L, chiều dài cơ sở khoảng 2.700 (mm). Phân khúc này là phân khúc xe phổ biến nhất thế giới vì tính “đủ dùng” cho tất cả các nhu cầu từ thành thị, xa lộ hay nông thôn. Tại thị trường Việt Nam, phân khúc này cũng đang hoạt động rất sôi nổi. 

Kích thước tiêu chuẩn: từ 3900 x 1700 x 1550 đến 4100 x 1700 x 1600 (mm)

Ưu đãi mua Honda CR-V tháng 10/2026
Ưu đãi mua Honda CR-V tháng 10/2026
Play video

Phân khúc hạng D – xe bình dân cỡ lớn  (Top-Middle Class Vehicles)

Honda Accord thuộc phân khúc hạng D (Ảnh: Sưu tầm Internet)
Honda Accord thuộc phân khúc hạng D (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Phân khúc xe hạng D có lợi thế về khoảng chứa, đủ chỗ cho 5 người lớn và có khoang chứa đồ rộng, hệ thống động cơ mạnh mẽ và ở những phiên bản cao cấp thường dùng loại 6 xi-lanh. Đại diện của phân khúc này được chia thành 2 loại là Sedan và SUV.

Kích thước tiêu chuẩn: từ 3100 x 1700 x 1600 đến 4300 x 1750 x 1700 (mm)

Phân khúc hạng E – xe hạng sang (Upper Class Vehicles)

Phân khúc E là phân khúc khởi đầu cho niềm đam mê chơi “xe sang” của người dùng. Đối với xe hạng D và E, khái niệm về chiều dài cơ sở không còn được áp dụng và người ta chỉ so sánh các dòng xe sang với nhau. 

Nhờ sử dụng động cơ tăng áp có dung tích 2.0 lít cùng kích thước không quá lớn tạo nên trải nghiệm lái xe tuyệt vời và linh hoạt uyển chuyển.

Phân khúc hạng F – xe hạng sang cỡ lớn (Luxury Class Vehicles)

Xe thuộc phân khúc này được tạo ra chính xác là dành cho các công/bà chủ, những người có điều kiện kinh tế giàu mạnh mới có thể sở hữu được. Xe hạng sang cỡ lớn được phân làm 3 phân khúc nhỏ:

  • Xe hạng sang cỡ trung: Không gian rộng rãi, thiết kế mạnh mẽ, trang thiết bị sang trọng.
  • Xe hạng sang cao cấp: Thường được trang bị 8 – 12 xi-lanh và tập hợp những tính năng công nghệ hiện đại, tiện nghi nhất hãng xe.
  • Xe siêu sang: Xe này được sản xuất với số lượng rất ít, rất hiếm, được cá nhân hóa theo sở thích của khách hàng, các công đoạn được làm thủ công và sử dụng những chất liệu quý hiếm.

Phân khúc hạng M – xe MPV (Multi Purpose Vehicles) hay Minivan

MPV là dòng xe đa năng dành cho gia đình, có thể chở tới 7 người, không gian rộng rãi, hàng ghế thứ 3 có thể gập lại tạo thêm không gian chứa đồ. Gầm xe thấp và kiểu dáng thuôn dài trông mềm mại hơn kiểu xe SUV. 

Còn Minivan là xe chuyên chở khách (cũng có thể dùng cho gia đình đông thành viên), với không gian nội thất rộng nối liền với khoang hành lý. Nhìn bên ngoài trông gần giống như MPV nhưng có kích thước lớn hơn, cửa bên hông có thể thiết kế dạng cửa lùa để hành khách dễ dàng lên xuống, đi lại. 

Phân khúc hạng S – xe coupe thể thao (Super Luxury Vehicle)

Cùng sử dụng khối động cơ lên đến 12 xi-lanh nhưng xe phân khúc hạng S mang đến trải nghiệm lái cực kỳ phấn khích với tốc độ cao, cảm giác thể thao mạnh mẽ. Ngoài ra, các dòng xe như roadster, convertible (xe mui trần 2 chỗ) và những chiếc siêu xe đều thuộc phân khúc này. 

Phân khúc hạng J – xe CUV/SUV (Crossover Utility Vehicle/Sport Utility Vehicle)

Honda HR-V thuộc phân khúc hạng J (Ảnh: Sưu tầm Internet)
Honda HR-V thuộc phân khúc hạng J (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Xe CUV/SUV là loại xe có ưu thế khi di chuyển trên những địa hình khó, thường có khoảng sáng gầm cao với thiết kế thân xe có thể đứng thẳng và kiểu hình hộp vuông vức. CUV có kết cấu thân xe liền khối, thân và khung là một. Nhưng SUV lại có hệ thống thân và khung xe rời sau đó lắp vào nhau. 

Xe ở phân khúc này được phân loại như hạng nhỏ, hạng trung, và kích thước lớn, xe bình dân, xe hạng sang,…

Phân khúc bán tải 

Với khả năng chuyên chở (khoang chở hàng hóa lộ thiên) tuyệt vời, áp dụng sử dụng được trong nhiều trường hợp cùng chính sách thuế tương đối hợp lý dẫn đến mẫu xe này được ưa chuộng. 

Honda City là xe hạng gì?

Honda City màu trắng ngọc 
Honda City là xe hạng gì?

Honda City 2026 là mẫu sedan hạng B nổi bật với thiết kế thể thao, hiện đại và không gian nội thất tiện dụng. Xe có kích thước 4.577 × 1.748 × 1.467 mm (bản L) và 4.594 × 1.748 × 1.467 mm (bản RS), cùng chiều dài cơ sở 2.600 mm.

Cả hai phiên bản sử dụng động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, công suất 119 mã lực, mô-men xoắn 145 Nm, kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố ở chu trình tổ hợp là 5,6 lít/100 km.

Tại Việt Nam, Honda City là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc sedan hạng B nhờ trang bị Honda SENSING tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản. Riêng bản RS nổi bật với màn hình giải trí 10 inch, Honda CONNECT và cảm biến đỗ xe phía sau.

Honda City – Dẫn đầu phân khúc xe Sedan hạng B

Honda City là dòng xe dẫn đầu phân khúc xe sedan hạng B bởi lý do:

Thiết kế và kiểu dáng

Honda City thiết kế sang trọng
Honda City thiết kế sang trọng

Honda City 2026 được tinh chỉnh thiết kế ngoại thất với lưới tản nhiệt, cản trước, cản sau và vị trí logo mới, mang đến diện mạo hiện đại, thể thao hơn. Đặc biệt, cả hai phiên bản L và RS đều được trang bị đèn LED dạng thấu kính, trong đó bản RS nổi bật với các chi tiết ngoại thất sơn đen và la-zăng hợp kim 16 inch.

Kích thước Honda City 2026:

Thông số Honda City L Honda City RS
Dài × Rộng × Cao (mm) 4.577 × 1.748 × 1.467 4.594 × 1.748 × 1.467
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600 2.600
Khoảng sáng gầm (mm) 134 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5 5

Hai phiên bản có cùng chiều dài cơ sở 2.600 mm, trong khi City RS dài hơn bản L 17 mm. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ và chức năng gập điện, góp phần tăng tính tiện dụng khi di chuyển.

Honda City 2026 có 6 màu ngoại thất gồm: Trắng ngọc, Đỏ, Trắng, Xám, Đen và Xanh. Trong đó, Trắng ngọc và Đỏ là hai màu mới, có mức phụ thu 8 triệu đồng.

Nội thất hiện đại, tiện nghi

Nội thất Honda City hiện đại, tiện nghi
Nội thất Honda City hiện đại, tiện nghi

Honda City 2026 sở hữu khoang nội thất hiện đại, bố trí khoa học với ghế bọc da trên cả hai phiên bản L và RS. Hàng ghế sau có không gian để chân thoải mái và cửa gió điều hòa riêng. Đặc biệt, bản RS được trang bị thêm bệ tì tay trung tâm tích hợp khay đựng cốc.

Honda City 2026 trang bị màn hình giải trí 8 inch trên bản L và 10 inch trên bản RS, cùng hệ thống âm thanh 8 loa. Cả hai hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth và USB Type-C; riêng bản RS có kết nối điện thoại không dây và Honda CONNECT. Về điều hòa, bản L sử dụng hệ thống chỉnh cơ, trong khi bản RS được trang bị điều hòa tự động một vùng.

Hệ thống động cơ mạnh mẽ

Khoang động cơ Honda City 2026
Khoang động cơ Honda City 2026

Honda City 2026 sử dụng động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, sản sinh công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145Nm tại 4.300 vòng/phút. Kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT, xe mang đến khả năng vận hành linh hoạt, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị và trên đường trường.

Lái xe an toàn

Gói Honda Sensing của Honda City (Ảnh: Sưu tầm Internet)
Gói Honda Sensing của Honda City (Ảnh: Sưu tầm Internet)

Honda City 2026 được trang bị tiêu chuẩn hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn Honda SENSING trên cả hai phiên bản L và RS, gồm 6 tính năng: CMBS, ACC, LKAS, RDM, AHB và LCDN.

Bên cạnh đó, xe còn sở hữu các công nghệ an toàn như chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) và cân bằng điện tử (VSA), góp phần hỗ trợ người lái kiểm soát phương tiện trong quá trình vận hành.

Các câu hỏi thường gặp về xe sedan hạng B

Xe sedan hạng B nào có kích thước lớn nhất?

Trong phân khúc xe sedan hạng B, không gian nội thất là một tiêu chí quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng. Tại thị trường Việt Nam, Honda City là một cái tên nổi bật, được đánh giá cao về không gian sử dụng trong xe. Xe có kích thước 4.577 × 1.748 × 1.467 mm (bản L) và 4.594 × 1.748 × 1.467 mm (bản RS), cùng chiều dài cơ sở 2.600 mm. Buồng lái không gian để chân rộng rãi, khoảng trống đủ để tài xế thoải mái thực hiện các thao tác. Không gian phía sau cũng được tối ưu, thêm tựa tay và hộc đựng nước đem đến cảm giác thoải mái và thư giãn cho hành khách. Khoang hành lý đủ vừa 2 vali to và các vật dụng khác, đáp ứng nhu cầu đa dạng của chủ xe.

Xe sedan hạng B nào tiết kiệm nhiên liệu nhất?

Nổi tiếng là một thương hiệu chuyên sản xuất các dòng xe tiết kiệm nhiên liệu, không ngạc nhiên khi Honda City là một cái tên nổi bật trong top các dòng xe sedan hạng B về khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Mức tiêu thụ nhiên liệu 5,6 lít/100 km ở chu trình tổ hợp, 7,3 lít/100 km ở chu trình đô thị cơ bản và 4,7 lít/100 km ở chu trình đô thị phụ. Với khả năng tiết kiệm nhiên liệu nổi bật của mình, Honda City sẽ là sự lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn.

Xe sedan hạng B nào đáng mua nhất?

So với các dòng xe khác trong phân khúc xe sedan hạng B thì Honda City được đánh giá mà mẫu xe giữ giá tốt và có giá thành hợp lý. Giữ ưu thế về khả năng tiết kiệm nhiên liệu bậc nhất trong phân khúc, không gian xe rộng rãi, hệ thống động cơ mạnh mẽ, khỏe khoắn cùng thiết kế hài hòa, bắt mắt – Honda City sẽ không làm bạn thất vọng. Ngoài ra, xe còn được xếp hạng 5 sao về mức độ an toàn (theo đánh giá của Tổ chức đánh giá xe mới Đông Nam Á – ASEAN NCAP).

Như vậy, Honda City là dòng xe nổi bật và xếp hạng top đầu trong phân khúc xe sedan hạng B. Đây sẽ là sự lựa chọn tuyệt vời dành cho bạn và gia đình bạn. Nếu có nhu cầu mua Honda City, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Honda Ô tô Hà Nội – Mỹ Đình qua hotline 037 583 7979 hoặc qua trực tiếp cửa hàng tại Số 2, Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP. Hà Nội để được đội ngũ nhân viên tư vấn và báo giá chi tiết.


Đại lý Honda Mỹ Đình – Tổng kho xe lớn nhất miền Bắc

Đánh giá post

CÁC BÀI VIẾT MỚI NHẤT

Lịch sử bảo dưỡng Honda ảnh hưởng thế nào đến giá trị bán lại?

Nội dung bài viếtCác phân khúc hạng xe ô tô phổ biến tại Việt NamCác [...]

Những trường hợp dễ mất quyền lợi gia hạn bảo hành Honda

Nội dung bài viếtCác phân khúc hạng xe ô tô phổ biến tại Việt NamCác [...]

Bảo dưỡng ô tô Honda ở đâu để duy trì quyền lợi bảo hành?

Nội dung bài viếtCác phân khúc hạng xe ô tô phổ biến tại Việt NamCác [...]

Mua xe Honda cũ có được chuyển quyền lợi bảo hành không?

Nội dung bài viếtCác phân khúc hạng xe ô tô phổ biến tại Việt NamCác [...]

Pin Hybrid Honda bảo hành bao lâu? Thời hạn và chính sách cần biết

Nội dung bài viếtCác phân khúc hạng xe ô tô phổ biến tại Việt NamCác [...]

Bảo hành Honda CR-V e:HEV: Thời hạn, phạm vi và điều kiện áp dụng

Nội dung bài viếtCác phân khúc hạng xe ô tô phổ biến tại Việt NamCác [...]

Nhìn lại chương trình Lái xe An toàn 2026 cùng Honda Ôtô Hà Nội – Mỹ Đình

Nội dung bài viếtCác phân khúc hạng xe ô tô phổ biến tại Việt NamCác [...]

LIÊN HỆ VỚI HONDA Ô TÔ MỸ ĐÌNH






    Zalo Honda Mỹ Đình